magnetic north

 phương bắc từ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 bắc cực từ
Lĩnh vực: xây dựng
 phương Bắc từ tính

o   phương bắc từ, bắc cực từ


Xem thêm: north, compass north



magnetic north

Từ điển WordNet